Microsoft PowerPoint là phần mềm trình chiếu phổ biến được sử dụng để tạo bài thuyết trình, bài giảng, báo cáo và nhiều loại nội dung trực quan khác. Bên cạnh các công cụ trên thanh Ribbon, PowerPoint còn cung cấp rất nhiều phím tắt giúp người dùng tạo, chỉnh sửa và trình chiếu slide nhanh hơn.
Việc sử dụng phím tắt không chỉ giúp giảm thao tác với chuột mà còn hỗ trợ người dùng xử lý nội dung, định dạng đối tượng, sắp xếp slide và điều khiển bài trình chiếu thuận tiện hơn.
Dưới đây là 100 phím tắt PowerPoint thông dụng dành cho người dùng Windows.
1. Phím tắt PowerPoint cơ bản
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Ctrl + N | Tạo bài thuyết trình mới |
| 2 | Ctrl + O | Mở bài thuyết trình có sẵn |
| 3 | Ctrl + S | Lưu bài thuyết trình |
| 4 | Ctrl + Shift + S | Mở chức năng Save As |
| 5 | Ctrl + P | Mở hộp thoại in |
| 6 | Ctrl + W | Đóng bài thuyết trình hiện tại |
| 7 | Ctrl + Z | Hoàn tác thao tác |
| 8 | Ctrl + Y | Làm lại thao tác |
| 9 | Ctrl + C | Sao chép đối tượng hoặc nội dung |
| 10 | Ctrl + X | Cắt đối tượng hoặc nội dung |
| 11 | Ctrl + V | Dán đối tượng hoặc nội dung |
| 12 | Ctrl + A | Chọn toàn bộ nội dung trong ngữ cảnh hiện tại |
| 13 | Ctrl + F | Tìm kiếm nội dung |
| 14 | Ctrl + H | Tìm và thay thế nội dung |
| 15 | Ctrl + K | Chèn liên kết |
2. Phím tắt tạo và quản lý slide
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 16 | Ctrl + M | Tạo slide mới |
| 17 | Ctrl + D | Nhân bản slide hoặc đối tượng được chọn |
| 18 | Delete | Xóa slide hoặc đối tượng được chọn |
| 19 | Backspace | Xóa nội dung hoặc đối tượng được chọn |
| 20 | Page Up | Chuyển lên slide trước |
| 21 | Page Down | Chuyển xuống slide tiếp theo |
| 22 | Home | Di chuyển đến slide đầu tiên |
| 23 | End | Di chuyển đến slide cuối cùng |
| 24 | Ctrl + Home | Về slide đầu tiên trong một số chế độ làm việc |
| 25 | Ctrl + End | Đến slide cuối cùng trong một số chế độ làm việc |
| 26 | Ctrl + Shift + D | Nhân bản slide |
| 27 | Alt + Shift + ↑ | Di chuyển slide lên trên |
| 28 | Alt + Shift + ↓ | Di chuyển slide xuống dưới |
| 29 | Ctrl + G | Nhóm các đối tượng được chọn |
| 30 | Ctrl + Shift + G | Bỏ nhóm các đối tượng |
3. Phím tắt chỉnh sửa văn bản
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 31 | Ctrl + B | In đậm văn bản |
| 32 | Ctrl + I | In nghiêng văn bản |
| 33 | Ctrl + U | Gạch chân văn bản |
| 34 | Ctrl + E | Căn giữa văn bản |
| 35 | Ctrl + L | Căn trái văn bản |
| 36 | Ctrl + R | Căn phải văn bản |
| 37 | Ctrl + J | Căn đều văn bản |
| 38 | Ctrl + Shift + > | Tăng kích thước chữ |
| 39 | Ctrl + Shift + < | Giảm kích thước chữ |
| 40 | Ctrl + Shift + C | Sao chép định dạng văn bản |
| 41 | Ctrl + Shift + V | Dán định dạng văn bản |
| 42 | Shift + F3 | Thay đổi kiểu chữ hoa và chữ thường |
| 43 | Ctrl + Shift + F | Mở tùy chọn phông chữ |
| 44 | Ctrl + Shift + P | Mở tùy chọn kích thước chữ |
| 45 | Alt + Shift + 5 | Gạch ngang văn bản |
4. Phím tắt thao tác với đối tượng
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 46 | Arrow Keys | Di chuyển đối tượng |
| 47 | Shift + Arrow | Di chuyển đối tượng theo bước lớn hơn |
| 48 | Ctrl + Arrow | Di chuyển đối tượng theo từng bước nhỏ |
| 49 | Ctrl + D | Nhân bản đối tượng |
| 50 | Ctrl + G | Nhóm các đối tượng |
| 51 | Ctrl + Shift + G | Bỏ nhóm đối tượng |
| 52 | Ctrl + Shift + ] | Đưa đối tượng lên phía trước |
| 53 | Ctrl + Shift + [ | Đưa đối tượng ra phía sau |
| 54 | Alt + ← | Xoay đối tượng sang trái |
| 55 | Alt + → | Xoay đối tượng sang phải |
| 56 | Shift + kéo đối tượng | Giữ tỷ lệ hoặc căn theo hướng nhất định khi thao tác |
| 57 | Ctrl + kéo đối tượng | Tạo bản sao của đối tượng khi kéo |
| 58 | Shift + F10 | Mở menu ngữ cảnh |
| 59 | F4 | Lặp lại thao tác vừa thực hiện trong những ngữ cảnh hỗ trợ |
| 60 | Esc | Thoát khỏi chế độ chỉnh sửa hoặc hủy lựa chọn |
5. Phím tắt căn chỉnh và sắp xếp đối tượng
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 61 | Alt + H + G + A + L | Căn trái đối tượng |
| 62 | Alt + H + G + A + C | Căn giữa theo chiều ngang |
| 63 | Alt + H + G + A + R | Căn phải đối tượng |
| 64 | Alt + H + G + A + T | Căn phía trên |
| 65 | Alt + H + G + A + M | Căn giữa theo chiều dọc |
| 66 | Alt + H + G + A + B | Căn phía dưới |
| 67 | Alt + H + G + D + H | Phân bố đều theo chiều ngang |
| 68 | Alt + H + G + D + V | Phân bố đều theo chiều dọc |
| 69 | Alt + H + G + R | Mở các tùy chọn xoay đối tượng |
| 70 | Alt + H + G + A | Mở nhóm công cụ căn chỉnh |
6. Phím tắt trình chiếu PowerPoint
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 71 | F5 | Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên |
| 72 | Shift + F5 | Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại |
| 73 | Esc | Thoát chế độ trình chiếu |
| 74 | Space | Chuyển sang hiệu ứng hoặc slide tiếp theo |
| 75 | Enter | Chuyển sang bước tiếp theo |
| 76 | Page Down | Chuyển sang slide tiếp theo |
| 77 | Page Up | Quay lại slide trước |
| 78 | → | Chuyển sang bước tiếp theo |
| 79 | ← | Quay lại bước trước |
| 80 | B | Tạm thời làm màn hình trình chiếu thành màu đen |
| 81 | W | Tạm thời làm màn hình trình chiếu thành màu trắng |
| 82 | . | Hiển thị màn hình đen trong khi trình chiếu |
| 83 | Esc | Quay lại chế độ chỉnh sửa từ trình chiếu |
| 84 | Số + Enter | Chuyển trực tiếp đến slide có số tương ứng |
| 85 | Ctrl + P | Hiển thị công cụ bút trong trình chiếu |
7. Phím tắt dành cho người thuyết trình
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 86 | Ctrl + P | Sử dụng bút để chú thích trên slide khi trình chiếu |
| 87 | Ctrl + A | Chuyển con trỏ thành mũi tên trong chế độ trình chiếu |
| 88 | E | Xóa các chú thích bằng bút trên slide |
| 89 | Ctrl + H | Ẩn hoặc hiện con trỏ trong trình chiếu |
| 90 | Ctrl + S | Lưu chú thích khi PowerPoint hỗ trợ thao tác này |
8. Phím tắt nâng cao và công cụ PowerPoint
| # | Phím tắt | Chức năng |
|---|---|---|
| 91 | Alt | Hiển thị KeyTips trên thanh Ribbon |
| 92 | Alt + F | Mở menu File |
| 93 | Alt + H | Mở tab Home |
| 94 | Alt + N | Mở tab Insert |
| 95 | Alt + G | Mở tab Design |
| 96 | Alt + A | Mở tab Animations |
| 97 | Alt + S | Mở tab Slide Show |
| 98 | Alt + R | Mở tab Review |
| 99 | Alt + W | Mở tab View |
| 100 | Alt + Q | Mở hộp tìm kiếm lệnh trong PowerPoint |
Những phím tắt PowerPoint nên nhớ
Không nhất thiết phải ghi nhớ toàn bộ 100 phím tắt ngay từ đầu. Người mới sử dụng PowerPoint có thể bắt đầu với những tổ hợp phím được sử dụng thường xuyên nhất.
- Ctrl + M: Tạo slide mới.
- Ctrl + D: Nhân bản slide hoặc đối tượng.
- Ctrl + C: Sao chép.
- Ctrl + V: Dán.
- Ctrl + Z: Hoàn tác.
- Ctrl + S: Lưu bài thuyết trình.
- Ctrl + K: Chèn liên kết.
- Ctrl + G: Nhóm đối tượng.
- Ctrl + Shift + G: Bỏ nhóm đối tượng.
- F5: Trình chiếu từ đầu.
- Shift + F5: Trình chiếu từ slide hiện tại.
- Esc: Thoát trình chiếu.
- B: Làm màn hình trình chiếu thành màu đen.
- W: Làm màn hình trình chiếu thành màu trắng.
- Alt + Q: Tìm kiếm lệnh nhanh.
Mẹo sử dụng phím tắt PowerPoint hiệu quả
- Học theo nhóm: Hãy học các phím tắt tạo slide, chỉnh sửa, định dạng và trình chiếu riêng biệt.
- Ưu tiên phím tắt thường dùng: Ctrl + M, Ctrl + D, Ctrl + S, Ctrl + C và Ctrl + V là những tổ hợp nên ghi nhớ trước.
- Sử dụng phím tắt khi trình chiếu: F5, Shift + F5, B, W và các phím mũi tên đặc biệt hữu ích khi thuyết trình.
- Kết hợp phím tắt với chuột: Một số thao tác như sao chép, nhân bản hoặc di chuyển đối tượng có thể thực hiện nhanh hơn khi kết hợp phím Ctrl hoặc Shift với thao tác kéo.
- Sử dụng Alt để khám phá lệnh: Nhấn Alt để PowerPoint hiển thị các KeyTips trên thanh Ribbon, từ đó có thể truy cập nhiều chức năng bằng bàn phím.
Bảng tổng hợp 100 phím tắt PowerPoint
Nếu thường xuyên làm bài thuyết trình, bạn có thể lưu bài viết này làm tài liệu tham khảo nhanh. Sau một thời gian sử dụng, nhiều phím tắt sẽ trở thành thói quen và giúp quá trình thiết kế slide nhanh hơn.
Kết luận
100 phím tắt PowerPoint trên bao gồm những thao tác từ cơ bản đến nâng cao, giúp người dùng tạo slide, chỉnh sửa văn bản, xử lý đối tượng, sắp xếp nội dung và điều khiển bài trình chiếu.
Thay vì cố gắng học thuộc tất cả cùng lúc, bạn nên lựa chọn những phím tắt phù hợp với công việc hàng ngày và sử dụng chúng thường xuyên. Khi đã quen với các thao tác cơ bản, bạn có thể tiếp tục tìm hiểu thêm về hiệu ứng, Slide Master, SmartArt, biểu đồ, PowerPoint Designer và các công cụ nâng cao khác.

Nhận xét
Đăng nhận xét