Phím tắt Excel giúp người dùng thực hiện các thao tác nhanh chóng
mà không cần sử dụng chuột quá nhiều. Từ sao chép, dán dữ liệu, định dạng ô,
di chuyển trong bảng tính cho đến nhập công thức và quản lý worksheet, việc
ghi nhớ các phím tắt thông dụng có thể giúp tiết kiệm đáng kể thời gian.
Dưới đây là danh sách 100 phím tắt Microsoft Excel thường được
sử dụng trên Windows. Một số phím tắt có thể khác nhau tùy phiên bản Excel,
hệ điều hành hoặc thiết lập bàn phím.
1. Phím tắt Excel cơ bản
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 1 | Ctrl + C | Sao chép nội dung |
| 2 | Ctrl + X | Cắt nội dung |
| 3 | Ctrl + V | Dán nội dung |
| 4 | Ctrl + Z | Hoàn tác thao tác vừa thực hiện |
| 5 | Ctrl + Y | Làm lại thao tác vừa hoàn tác |
| 6 | Ctrl + S | Lưu tệp Excel |
| 7 | Ctrl + P | Mở cửa sổ in |
| 8 | Ctrl + F | Tìm kiếm dữ liệu |
| 9 | Ctrl + H | Tìm và thay thế dữ liệu |
| 10 | Ctrl + A | Chọn vùng dữ liệu |
| 11 | Ctrl + N | Tạo sổ làm việc mới |
| 12 | Ctrl + O | Mở tệp Excel |
| 13 | Ctrl + W | Đóng sổ làm việc hiện tại |
| 14 | Ctrl + K | Chèn liên kết |
| 15 | Ctrl + G | Mở hộp thoại Go To |
| 16 | F1 | Mở trợ giúp Excel |
| 17 | F2 | Chỉnh sửa nội dung ô đang chọn |
| 18 | F4 | Lặp lại thao tác hoặc chuyển kiểu tham chiếu trong công thức |
| 19 | Esc | Hủy thao tác hiện tại |
| 20 | Enter | Xác nhận nội dung và di chuyển xuống ô tiếp theo |
2. Phím tắt di chuyển trong Excel
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 21 | Arrow Keys | Di chuyển một ô theo hướng tương ứng |
| 22 | Ctrl + ↑ | Di chuyển đến đầu vùng dữ liệu |
| 23 | Ctrl + ↓ | Di chuyển đến cuối vùng dữ liệu |
| 24 | Ctrl + ← | Di chuyển đến đầu vùng dữ liệu theo chiều ngang |
| 25 | Ctrl + → | Di chuyển đến cuối vùng dữ liệu theo chiều ngang |
| 26 | Home | Di chuyển về đầu hàng hiện tại |
| 27 | Ctrl + Home | Di chuyển về ô đầu tiên của worksheet |
| 28 | Ctrl + End | Di chuyển đến ô cuối cùng của vùng đã sử dụng |
| 29 | Page Up | Cuộn lên một màn hình |
| 30 | Page Down | Cuộn xuống một màn hình |
| 31 | Alt + Page Up | Cuộn sang trái một màn hình |
| 32 | Alt + Page Down | Cuộn sang phải một màn hình |
| 33 | Ctrl + Page Up | Chuyển sang worksheet phía trước |
| 34 | Ctrl + Page Down | Chuyển sang worksheet phía sau |
| 35 | Alt + Page Down | Di chuyển màn hình sang phải |
3. Phím tắt chọn dữ liệu
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 36 | Shift + Arrow | Mở rộng vùng chọn theo hướng mũi tên |
| 37 | Ctrl + Shift + ↑ | Chọn đến đầu vùng dữ liệu |
| 38 | Ctrl + Shift + ↓ | Chọn đến cuối vùng dữ liệu |
| 39 | Ctrl + Shift + ← | Chọn đến đầu vùng dữ liệu theo chiều ngang |
| 40 | Ctrl + Shift + → | Chọn đến cuối vùng dữ liệu theo chiều ngang |
| 41 | Shift + Space | Chọn toàn bộ hàng hiện tại |
| 42 | Ctrl + Space | Chọn toàn bộ cột hiện tại |
| 43 | Ctrl + Shift + Space | Chọn vùng dữ liệu hiện tại hoặc toàn bộ worksheet tùy ngữ cảnh |
| 44 | Ctrl + A | Chọn vùng dữ liệu hiện tại |
| 45 | Shift + Home | Chọn từ ô hiện tại về đầu hàng |
4. Phím tắt nhập và chỉnh sửa dữ liệu
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 46 | F2 | Chỉnh sửa trực tiếp nội dung ô |
| 47 | Ctrl + Enter | Nhập cùng một nội dung vào nhiều ô đang chọn |
| 48 | Alt + Enter | Xuống dòng trong cùng một ô |
| 49 | Ctrl + ; | Chèn ngày hiện tại |
| 50 | Ctrl + Shift + : | Chèn thời gian hiện tại |
| 51 | Ctrl + D | Fill Down - sao chép nội dung hoặc công thức từ ô phía trên |
| 52 | Ctrl + R | Fill Right - sao chép nội dung sang bên phải |
| 53 | Ctrl + E | Flash Fill |
| 54 | Ctrl + ' | Sao chép công thức từ ô phía trên |
| 55 | Ctrl + Shift + " | Sao chép giá trị từ ô phía trên |
5. Phím tắt định dạng ô
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 56 | Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Format Cells |
| 57 | Ctrl + B | In đậm văn bản |
| 58 | Ctrl + I | In nghiêng văn bản |
| 59 | Ctrl + U | Gạch chân văn bản |
| 60 | Ctrl + 5 | Gạch ngang văn bản |
| 61 | Ctrl + Shift + ~ | Định dạng số dạng General |
| 62 | Ctrl + Shift + $ | Định dạng tiền tệ |
| 63 | Ctrl + Shift + % | Định dạng phần trăm |
| 64 | Ctrl + Shift + # | Định dạng ngày |
| 65 | Ctrl + Shift + @ | Định dạng thời gian |
| 66 | Ctrl + Shift + ! | Định dạng số theo kiểu số với dấu phân cách |
| 67 | Ctrl + Shift + & | Thêm đường viền ngoài vùng chọn |
| 68 | Ctrl + Shift + _ | Xóa đường viền ngoài |
| 69 | Ctrl + Shift + ^ | Định dạng số dạng khoa học |
| 70 | Ctrl + Shift + ~ | Đưa định dạng số về General |
6. Phím tắt làm việc với hàng và cột
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 71 | Ctrl + + | Chèn hàng, cột hoặc ô |
| 72 | Ctrl + - | Xóa hàng, cột hoặc ô |
| 73 | Shift + Space | Chọn toàn bộ hàng |
| 74 | Ctrl + Space | Chọn toàn bộ cột |
| 75 | Alt + H + O + I | Tự động điều chỉnh độ rộng cột |
| 76 | Alt + H + O + A | Tự động điều chỉnh chiều cao hàng |
| 77 | Alt + H + O + W | Điều chỉnh độ rộng cột |
| 78 | Alt + H + O + H | Điều chỉnh chiều cao hàng |
7. Phím tắt công thức và tính toán
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 79 | Alt + = | Tự động chèn hàm SUM |
| 80 | F4 | Chuyển đổi kiểu tham chiếu tương đối và tuyệt đối trong công thức |
| 81 | Ctrl + ` | Hiển thị hoặc ẩn công thức trong worksheet |
| 82 | Shift + F3 | Mở hộp thoại Insert Function |
| 83 | F9 | Tính toán lại công thức trong workbook |
| 84 | Shift + F9 | Tính toán lại worksheet hiện tại |
| 85 | Ctrl + Alt + F9 | Tính toán lại toàn bộ công thức trong workbook |
8. Phím tắt quản lý worksheet và workbook
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 86 | Shift + F11 | Chèn worksheet mới |
| 87 | Alt + H + O + R | Đổi tên worksheet |
| 88 | Ctrl + Page Up | Chuyển sang worksheet trước |
| 89 | Ctrl + Page Down | Chuyển sang worksheet tiếp theo |
| 90 | Alt + F | Mở menu File |
9. Phím tắt dữ liệu và công cụ Excel
| # |
Phím tắt |
Chức năng |
| 91 | Ctrl + T | Tạo Excel Table từ vùng dữ liệu |
| 92 | Ctrl + Shift + L | Bật hoặc tắt bộ lọc |
| 93 | Alt + A + S + S | Mở công cụ Sort |
| 94 | Alt + A + M | Mở công cụ Remove Duplicates |
| 95 | Alt + A + V + V | Mở Data Validation |
| 96 | Alt + A + W | Mở nhóm công cụ What-If Analysis |
| 97 | Alt + F8 | Mở hộp thoại Macro |
| 98 | Alt + F11 | Mở trình soạn thảo VBA |
| 99 | Alt + F1 | Tạo biểu đồ nhanh từ vùng dữ liệu được chọn |
| 100 | F11 | Tạo biểu đồ trên một worksheet biểu đồ riêng |
Những phím tắt Excel nên ghi nhớ
Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng Excel, không nhất thiết phải ghi nhớ cả 100 phím tắt
ngay lập tức. Hãy bắt đầu với những tổ hợp được sử dụng thường xuyên nhất.
- Ctrl + C: Sao chép.
- Ctrl + V: Dán.
- Ctrl + X: Cắt.
- Ctrl + Z: Hoàn tác.
- Ctrl + S: Lưu tệp.
- Ctrl + F: Tìm kiếm.
- Ctrl + H: Tìm và thay thế.
- Ctrl + T: Tạo bảng.
- Ctrl + Shift + L: Bật hoặc tắt bộ lọc.
- Alt + =: Tính tổng nhanh.
- Ctrl + 1: Mở Format Cells.
- F2: Chỉnh sửa ô.
- F4: Chuyển tham chiếu trong công thức.
- Ctrl + E: Flash Fill.
- Ctrl + Arrow: Di chuyển nhanh trong vùng dữ liệu.
Mẹo học phím tắt Excel nhanh hơn
Cách hiệu quả nhất để ghi nhớ phím tắt là sử dụng chúng thường xuyên thay vì
cố gắng học thuộc toàn bộ danh sách cùng một lúc.
- Bắt đầu với khoảng 10 phím tắt thường xuyên sử dụng.
- Hạn chế dùng chuột đối với những thao tác đã biết phím tắt.
- Ghi chú các phím tắt thường dùng bên cạnh máy tính.
- Kết hợp phím tắt di chuyển với phím tắt chọn dữ liệu.
- Thực hành trực tiếp trên các bảng dữ liệu thực tế.
Kết luận
Nắm được các phím tắt Microsoft Excel sẽ giúp quá trình nhập liệu,
chỉnh sửa, định dạng, tính toán và xử lý dữ liệu trở nên nhanh chóng hơn.
Bạn không cần ghi nhớ cả 100 phím tắt ngay từ đầu; chỉ cần thành thạo những
tổ hợp thường xuyên sử dụng, tốc độ làm việc với Excel đã có thể được cải thiện
đáng kể.
Khi đã quen với các phím tắt cơ bản, bạn có thể tiếp tục tìm hiểu các hàm Excel,
PivotTable, Power Query, biểu đồ và những công cụ phân tích dữ liệu nâng cao.
Nhận xét
Đăng nhận xét